文身剪髮
văn thân tiễn phát
Hán Việt: văn thân tiễn phát · Pinyin: wén shēn jiǎn fā
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 常用以指较落后地区的民俗。同“文身断发”。
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"文身断发"。
- Tân Hoa Tự Điển 常用以指较落后地区的民俗。同文身断发”。
Hán Việt: văn thân tiễn phát · Pinyin: wén shēn jiǎn fā