文身剪髮 wén shēn jiǎn fā · văn thân tiễn phát Hán Việt: văn thân tiễn phát · Pinyin: wén shēn jiǎn fā Tổng quan Cấu tạo: 文 (văn) + 身 (thân) + 剪 (tiễn) + 髮 (phát)Pinyinwén shēn jiǎn fāHán Việtvăn thân tiễn phátCấu tạo文 + 身 + 剪 + 髮 · văn + thân + tiễn + phát nghĩa thành phần: văn + thân + tiễn + phát