文軌攸同

wén guǐ yōu tóng văn quỹ du đồng

Hán Việt: văn quỹ du đồng · Pinyin: wén guǐ yōu tóng

Tổng quan

Cấu tạo: (văn) + (quỹ) + (du) + (đồng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 文:文字;轨:车的轨迹;攸:语助词,无义;同:相同。书牍的文字相同,车辙痕迹相同。比喻国家统一。