文過其實

wén guò qí shí văn quá kì thật

Hán Việt: văn quá kì thật · Pinyin: wén guò qí shí

Tổng quan

Cấu tạo: (văn) + (quá) + (kì) + (thật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 文辞浮夸,不切实际。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.文辞浮夸﹐不切实际。

Eng

  • Cihui 文過其實 énguòqíshí f.e. beautiful in words but poor in content (of writing)