文通殘錦 wén tōng cán jǐn · văn thông tàn cẩm Hán Việt: văn thông tàn cẩm · Pinyin: wén tōng cán jǐn Tổng quan Cấu tạo: 文 (văn) + 通 (thông) + 殘 (tàn) + 錦 (cẩm)Pinyinwén tōng cán jǐnHán Việtvăn thông tàn cẩmCấu tạo文 + 通 + 殘 + 錦 · văn + thông + tàn + cẩm nghĩa thành phần: văn + thông + tàn + cẩm