文部科學省

wén bù kē xué shěng văn bộ khoa học tỉnh

Hán Việt: văn bộ khoa học tỉnh · Pinyin: wén bù kē xué shěng

Tổng quan

Cấu tạo: (văn) + (bộ) + (khoa) + (học) + (tỉnh)

Nghĩa

ja

  • JMdict Ministry of Education, Culture, Sports, Science and Technology|MEXT