文雅地咬 wén yǎ de yǎo · văn nhã địa giảo Hán Việt: văn nhã địa giảo · Pinyin: wén yǎ de yǎo Tổng quan Cấu tạo: 文 (văn) + 雅 (nhã) + 地 (địa) + 咬 (giảo)Pinyinwén yǎ de yǎoHán Việtvăn nhã địa giảoCấu tạo文 + 雅 + 地 + 咬 · văn + nhã + địa + giảo nghĩa thành phần: văn + nhã + địa + giảo