文電鑑別 văn điện giám biệt Hán Việt: văn điện giám biệt Tổng quan Cấu tạo: 文 (văn) + 電 (điện) + 鑑 (giám) + 別 (biệt)Hán Việtvăn điện giám biệtCấu tạo文 + 電 + 鑑 + 別 · văn + điện + giám + biệt nghĩa thành phần: văn + điện + giám + biệt Nghĩa EngCihui 文電鑒別 éndiàn jiànbié n. message authentication