文體活動

văn thể hoạt động

Hán Việt: văn thể hoạt động

Tổng quan

Cấu tạo: (văn) + (thể) + (hoạt) + (động)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 文體活動 éntǐ huódòng n. recreational and sports activities