文鳥之夢

wén niǎo zhī mèng văn điểu chi mộng

Hán Việt: văn điểu chi mộng · Pinyin: wén niǎo zhī mèng

Tổng quan

Cấu tạo: (văn) + (điểu) + (chi) + (mộng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容人的文思新颖。