文齊福不齊

wén qī fú bǔ qí văn tề phúc bất tề

Hán Việt: văn tề phúc bất tề · Pinyin: wén qī fú bǔ qí

Tổng quan

Cấu tạo: (văn) + (tề) + (phúc) + (bất) + (tề)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 文齊,文才齊備。文齊福不齊指文才足以出人頭地,但時運不濟。元.關漢卿《裴度還帶》第二折:「我既奈文齊福不齊,脫白襴,換紫衣,列虞候,擺公吏。」元.王實甫《西廂記.第四本.第三折》:「你休憂文齊福不齊,我只怕你停妻再娶妻。」