齋居蔬食 zhāi jū shū shí · trai cư sơ thực Hán Việt: trai cư sơ thực · Pinyin: zhāi jū shū shí Tổng quan Cấu tạo: 齋 (trai) + 居 (cư) + 蔬 (sơ) + 食 (thực)Pinyinzhāi jū shū shíHán Việttrai cư sơ thựcCấu tạo齋 + 居 + 蔬 + 食 · trai + cư + sơ + thực nghĩa thành phần: trai + cư + sơ + thực Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 斋居:家居,闲居;蔬食:粗食,素食。闲居在家,粗茶淡饭。形容生活俭朴。