齋心滌慮 zhāi xīn dí lǜ · trai tâm địch lự Hán Việt: trai tâm địch lự · Pinyin: zhāi xīn dí lǜ Tổng quan Cấu tạo: 齋 (trai) + 心 (tâm) + 滌 (địch) + 慮 (lự)Pinyinzhāi xīn dí lǜHán Việttrai tâm địch lựCấu tạo齋 + 心 + 滌 + 慮 · trai + tâm + địch + lự nghĩa thành phần: trai + tâm + địch + lự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 净洁身心,清除杂念。Tân Hoa Tự Điển 1.净洁身心,清除杂念。