齋藤道三 zhāi téng dào sān · trai đằng đạo tam Hán Việt: trai đằng đạo tam · Pinyin: zhāi téng dào sān Tổng quan Cấu tạo: 齋 (trai) + 藤 (đằng) + 道 (đạo) + 三 (tam)Pinyinzhāi téng dào sānHán Việttrai đằng đạo tamCấu tạo齋 + 藤 + 道 + 三 · trai + đằng + đạo + tam nghĩa thành phần: trai + đằng + đạo + tam