齋藤龍興 zhāi téng lóng xìng · trai đằng long hưng Hán Việt: trai đằng long hưng · Pinyin: zhāi téng lóng xìng Tổng quan Cấu tạo: 齋 (trai) + 藤 (đằng) + 龍 (long) + 興 (hưng)Pinyinzhāi téng lóng xìngHán Việttrai đằng long hưngCấu tạo齋 + 藤 + 龍 + 興 · trai + đằng + long + hưng nghĩa thành phần: trai + đằng + long + hưng