斐拉克曼 fěi lā kè màn · phỉ lạp khắc mạn Hán Việt: phỉ lạp khắc mạn · Pinyin: fěi lā kè màn Tổng quan Cấu tạo: 斐 (phỉ) + 拉 (lạp) + 克 (khắc) + 曼 (mạn)Pinyinfěi lā kè mànHán Việtphỉ lạp khắc mạnCấu tạo斐 + 拉 + 克 + 曼 · phỉ + lạp + khắc + mạn nghĩa thành phần: phỉ + lạp + khắc + mạn