斐然向风 phỉ nhiên hướng phong Hán Việt: phỉ nhiên hướng phong Tổng quan Cấu tạo: 斐 (phỉ) + 然 (nhiên) + 向 (hướng) + 风 (phong)Hán Việtphỉ nhiên hướng phongCấu tạo斐 + 然 + 向 + 风 · phỉ + nhiên + hướng + phong nghĩa thành phần: phỉ + nhiên + hướng + phong