斑特處士 bān tè chǔ shì · ban đặc xử sĩ Hán Việt: ban đặc xử sĩ · Pinyin: bān tè chǔ shì Tổng quan Cấu tạo: 斑 (ban) + 特 (đặc) + 處 (xử) + 士 (sĩ)Pinyinbān tè chǔ shìHán Việtban đặc xử sĩCấu tạo斑 + 特 + 處 + 士 · ban + đặc + xử + sĩ nghĩa thành phần: ban + đặc + xử + sĩ