鬥勁

dòu jìn đấu kính

Hán Việt: đấu kính · Pinyin: dòu jìn

Tổng quan

đấu lực: đấu sức/so sức

Cấu tạo: (đấu) + (kính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đấu lực: đấu sức/so sức

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。犹言出风头。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。犹言出风头。

Eng

  • Cihui 鬥勁 òujìn v.o. compete in strength

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

较劲 · 较量