斗劲

dòu jìnđấu kính

Hán Việt: đấu kính · Pinyin: dòu jìn

Tổng quan

đấu sức; so sức

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.方言。犹言出风头。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

較勁較量力氣。如:「他倆一見面就喜歡扳手臂鬥勁。」

Cấu tạo: 鬥 (đấu) + 勁 (kính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đấu lực: đấu sức/so sức
  • Tần suất từ đấu sức; so sức
  • Biên soạn compete in strength

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。犹言出风头。

Eng

  • Cihui 鬥勁 òujìn v.o. compete in strength
  • Tần suất từ v.o. compete in strength

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

较劲 · 较量