斗勁

đấu kính

Hán Việt: đấu kính

Tổng quan

đấu lực; đấu sức; so sức

新华 · Tân Hoa Đại lục

較勁較量力氣。如:「他倆一見面就喜歡扳手臂鬥勁。」

Cấu tạo: 鬥 (đấu) + 勁 (kính)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đấu sức

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

较劲 · 较量