斗升之水
đẩu thăng chi thủy
Hán Việt: đẩu thăng chi thủy · Pinyin: dǒu shēng zhī shuǐ
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 微薄的資助。語出《莊子.外物》:「君豈有斗升之水,而活我哉?」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 比喻微薄的资助。
Eng
- Cihui 斗升之水 ǒushēngzhīshuǐ n. trifling pecuniary assistance