斗升之祿

dǒu shēng zhī lù đẩu thăng chi lộc

Hán Việt: đẩu thăng chi lộc · Pinyin: dǒu shēng zhī lù

Tổng quan

Cấu tạo: (đẩu) + (thăng) + (chi) + 祿 (lộc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 斗升:古代容量单位,1斛=10斗,1斗=10升;禄:官员的俸给。微薄的薪俸。