斗妍争艳

đấu nghiên tranh diễm

Hán Việt: đấu nghiên tranh diễm

Tổng quan

Cấu tạo: 鬥 (đấu) + 妍 (nghiên) + 爭 (tranh) + 豔 (diễm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thi đua sắc đẹp
  • Biên soạn contend in beauty and appeal

Eng

  • Cihui 鬥妍爭艷 òuyánzhēngyàn f.e. contend in beauty and appeal