斗折蛇行

dǒu zhé shé xíng đẩu chiết xà hành

Hán Việt: đẩu chiết xà hành · Pinyin: dǒu zhé shé xíng

Tổng quan

Cấu tạo: (đẩu) + (chiết) + (xà) + (hành)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 斗折:像北斗星的排列一样曲折。像北斗星一样弯曲,像蛇一样曲折行进。形容道路曲折蜿蜒。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容道路﹑河流等曲折蜿蜒。
  • Tân Hoa Tự Điển 斗折像北斗星的排列一样曲折。像北斗星一样弯曲,像蛇一样曲折行进。形容道路曲折蜿蜒。