斗斛之祿

dǒu hú zhī lù đẩu hộc chi lộc

Hán Việt: đẩu hộc chi lộc · Pinyin: dǒu hú zhī lù

Tổng quan

Cấu tạo: (đẩu) + (hộc) + (chi) + 祿 (lộc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 微薄的俸祿。參見「斗升之祿」條。