鬥智不鬥力

đấu trí bất đấu lực

Hán Việt: đấu trí bất đấu lực

Tổng quan

đấu trí không đấu lực

Cấu tạo: (đấu) + (trí) + (bất) + (đấu) + (lực)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đấu trí không đấu lực

Eng

  • Cihui 鬥智不鬥力 òuzhì bù dòulì v.p. fight a battle of wits, not of strength