鬥智克敵 đấu trí khắc địch Hán Việt: đấu trí khắc địch Tổng quan Cấu tạo: 鬥 (đấu) + 智 (trí) + 克 (khắc) + 敵 (địch)Hán Việtđấu trí khắc địchCấu tạo鬥 + 智 + 克 + 敵 · đấu + trí + khắc + địch nghĩa thành phần: đấu + trí + khắc + địch Nghĩa EngCihui 鬥智克敵 òuzhìkèdí f.e. outwit one's enemy