斗柄指東 dǒu bǐng zhǐ dōng · đẩu bính chỉ đông Hán Việt: đẩu bính chỉ đông · Pinyin: dǒu bǐng zhǐ dōng Tổng quan Cấu tạo: 斗 (đẩu) + 柄 (bính) + 指 (chỉ) + 東 (đông)Pinyindǒu bǐng zhǐ dōngHán Việtđẩu bính chỉ đôngCấu tạo斗 + 柄 + 指 + 東 · đẩu + bính + chỉ + đông nghĩa thành phần: đẩu + bính + chỉ + đông Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 北斗星的柄指向东方。指节气已到立春。