鬥榫合縫
đấu chuẩn hợp phùng
Hán Việt: đấu chuẩn hợp phùng · Pinyin: dǒu sǔn hé fèng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 榫:榫头,竹、木、石制器物或构件上利用凹凸相接处凸出的部分榫头和卯眼非常适合,不露缝隙。形容手艺高超。
- Tân Hoa Tự Điển 榫榫头,竹、木、石制器物或构件上利用凹凸相接处凸出的部分榫头和卯眼非常适合,不露缝隙。形容手艺高超。