鬥筍合縫 dòu sǔn hé fèng · đấu duẩn hợp phùng Hán Việt: đấu duẩn hợp phùng · Pinyin: dòu sǔn hé fèng Tổng quan Cấu tạo: 鬥 (đấu) + 筍 (duẩn) + 合 (hợp) + 縫 (phùng)Pinyindòu sǔn hé fèngHán Việtđấu duẩn hợp phùngCấu tạo鬥 + 筍 + 合 + 縫 · đấu + duẩn + hợp + phùng nghĩa thành phần: đấu + duẩn + hợp + phùng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 笋:通“榫”。榫头和卯眼完全密合,没有缝隙。形容技艺高超。