斗筲之役 dǒu shāo zhī yì · đẩu sao chi dịch Hán Việt: đẩu sao chi dịch · Pinyin: dǒu shāo zhī yì Tổng quan Cấu tạo: 斗 (đẩu) + 筲 (sao) + 之 (chi) + 役 (dịch)Pinyindǒu shāo zhī yìHán Việtđẩu sao chi dịchCấu tạo斗 + 筲 + 之 + 役 · đẩu + sao + chi + dịch nghĩa thành phần: đẩu + sao + chi + dịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指报酬极少的劳役。