斗筲之輩

dǒu shāo zhī bèi đẩu sao chi bối

Hán Việt: đẩu sao chi bối · Pinyin: dǒu shāo zhī bèi

Tổng quan

Cấu tạo: (đẩu) + (sao) + (chi) + (bối)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻气量狭小,才识短浅的人。同“斗筲之人”。