鬥米尺布 dǒu mǐ chǐ bù · đấu mễ xích bố Hán Việt: đấu mễ xích bố · Pinyin: dǒu mǐ chǐ bù Tổng quan Cấu tạo: 鬥 (đấu) + 米 (mễ) + 尺 (xích) + 布 (bố)Pinyindǒu mǐ chǐ bùHán Việtđấu mễ xích bốCấu tạo鬥 + 米 + 尺 + 布 · đấu + mễ + xích + bố nghĩa thành phần: đấu + mễ + xích + bố Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指少量的粮食与布匹。Tân Hoa Tự Điển 1.少量的粮﹑布。