鬥絶一隅

dòu jué yì yú đấu tuyệt nhất ngung

Hán Việt: đấu tuyệt nhất ngung · Pinyin: dòu jué yì yú

Tổng quan

Cấu tạo: (đấu) + (tuyệt) + (nhất) + (ngung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 孤悬边远之地;僻处边远之地。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.孤悬边远之地;僻处边远之地。