斗絕一隅

dǒu jué yī yú đẩu tuyệt nhất ngung

Hán Việt: đẩu tuyệt nhất ngung · Pinyin: dǒu jué yī yú

Tổng quan

Cấu tạo: (đẩu) + (tuyệt) + (nhất) + (ngung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 孤悬边远之地;僻处边远之地。