斗膽之人

đẩu đảm chi nhân

Hán Việt: đẩu đảm chi nhân

Tổng quan

Cấu tạo: (đẩu) + (đảm) + (chi) + (nhân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 斗膽之人 ǒudǎnzhīrén n. a man with great courage M:ge/¹míng