鬥豔爭芳

dòu yàn zhēng fāng đấu diễm tranh phương

Hán Việt: đấu diễm tranh phương · Pinyin: dòu yàn zhēng fāng

Tổng quan

Cấu tạo: (đấu) + (diễm) + (tranh) + (phương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 竞相比赛艳丽、散发芳香。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"斗艳争芳"。 2.竞相比赛艳丽﹑散发芳香。