斗角钩心 dòu jiǎo gōu xīn · đẩu giác câu tâm Hán Việt: đẩu giác câu tâm · Pinyin: dòu jiǎo gōu xīn Tổng quan Cấu tạo: 斗 (đẩu) + 角 (giác) + 钩 (câu) + 心 (tâm)Pinyindòu jiǎo gōu xīnHán Việtđẩu giác câu tâmCấu tạo斗 + 角 + 钩 + 心 · đẩu + giác + câu + tâm nghĩa thành phần: đẩu + giác + câu + tâm