斗轉參斜 dǒu zhuǎn shēn xié · đẩu chuyển tham tà Hán Việt: đẩu chuyển tham tà · Pinyin: dǒu zhuǎn shēn xié Tổng quan Cấu tạo: 斗 (đẩu) + 轉 (chuyển) + 參 (tham) + 斜 (tà)Pinyindǒu zhuǎn shēn xiéHán Việtđẩu chuyển tham tàCấu tạo斗 + 轉 + 參 + 斜 · đẩu + chuyển + tham + tà nghĩa thành phần: đẩu + chuyển + tham + tà