斗轉參橫

dǒu zhuǎn shēn héng đẩu chuyển tham hoành

Hán Việt: đẩu chuyển tham hoành · Pinyin: dǒu zhuǎn shēn héng

Tổng quan

Cấu tạo: (đẩu) + (chuyển) + (tham) + (hoành)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 斗杓迴轉,參星橫斜。指天將亮的時候。《宋史.卷一四一.樂志十六》:「斗轉參橫將旦,天開地闢如春。」清.徐珂《清稗類鈔.娼妓類.江寧之妓》:「獻醻既畢,人倦酒闌,迴顧箯筍燈籠,早已在岸,主客歡揖而散,亦已斗轉參橫矣。」

Eng

  • Cihui 斗轉參橫 ǒuzhuǎnshēnhéng f.e. 1. daybreak 2. day dawns