斗轉參斜
đẩu chuyển tham tà
Hán Việt: đẩu chuyển tham tà · Pinyin: dǒu zhuǎn shēn xié
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 斗:北斗星;参:星名,28宿之一,白虎七宿的末一宿。北斗转向,参星横斜。指天快亮的时候。
Hán Việt: đẩu chuyển tham tà · Pinyin: dǒu zhuǎn shēn xié