斗轉參橫

dǒu zhuǎn shēn héng đẩu chuyển tham hoành

Hán Việt: đẩu chuyển tham hoành · Pinyin: dǒu zhuǎn shēn héng

Tổng quan

Cấu tạo: (đẩu) + (chuyển) + (tham) + (hoành)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 北斗转向,参星打横。指天快亮的时候。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.北斗转向,参星横斜。表示天色将明。

Eng

  • Cihui 斗轉參橫 ǒuzhuǎnshēnhéng f.e. 1. daybreak 2. day dawns