斗輪挖掘機 dòu lún wá jué jī · đẩu luân oạt quật ki Hán Việt: đẩu luân oạt quật ki · Pinyin: dòu lún wá jué jī Tổng quan Cấu tạo: 斗 (đẩu) + 輪 (luân) + 挖 (oạt) + 掘 (quật) + 機 (ki)Pinyindòu lún wá jué jīHán Việtđẩu luân oạt quật kiCấu tạo斗 + 輪 + 挖 + 掘 + 機 · đẩu + luân + oạt + quật + ki nghĩa thành phần: đẩu + luân + oạt + quật + ki