斗量筲計 dǒu liáng shāo jì · đẩu lượng sao kế Hán Việt: đẩu lượng sao kế · Pinyin: dǒu liáng shāo jì Tổng quan Cấu tạo: 斗 (đẩu) + 量 (lượng) + 筲 (sao) + 計 (kế)Pinyindǒu liáng shāo jìHán Việtđẩu lượng sao kếCấu tạo斗 + 量 + 筲 + 計 · đẩu + lượng + sao + kế nghĩa thành phần: đẩu + lượng + sao + kế