鬥閒氣兒

đấu gian khí nhi

Hán Việt: đấu gian khí nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (đấu) + (gian) + (khí) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 鬥閑氣兒 òu xiánqìr ►See dòu xiánqì