鬥雞眼的 đấu kê nhãn đích Hán Việt: đấu kê nhãn đích Tổng quan Cấu tạo: 鬥 (đấu) + 雞 (kê) + 眼 (nhãn) + 的 (đích)Hán Việtđấu kê nhãn đíchCấu tạo鬥 + 雞 + 眼 + 的 · đấu + kê + nhãn + đích nghĩa thành phần: đấu + kê + nhãn + đích Nghĩa EngCihui cockeyed