鬥雞走犬

dòu jī zǒu quǎn đấu kê tẩu khuyển

Hán Việt: đấu kê tẩu khuyển · Pinyin: dòu jī zǒu quǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (đấu) + (kê) + (tẩu) + (khuyển)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指旧时剥削阶级子弟游手好闲的无聊游戏。同“斗鸡走狗”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"斗鸡走犬"。同"斗鸡走狗"。
  • Tân Hoa Tự Điển 指旧时剥削阶级子弟游手好闲的无聊游戏。同斗鸡走狗”。