鬥雞走狗

dòu jī zǒu gǒu đấu kê tẩu cẩu

Hán Việt: đấu kê tẩu cẩu · Pinyin: dòu jī zǒu gǒu

Tổng quan

chơi bời lêu lổng

Cấu tạo: (đấu) + (kê) + (tẩu) + (cẩu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chơi bời lêu lổng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 使公鸡相斗,使狗赛跑。指旧时剥削阶级子弟游手好闲的无聊游戏。
  • Tân Hoa Tự Điển 使鸡相斗,嗾使着狗跑。多用来指纨裦子弟游手好闲,不务正业。也说斗鸡走马。

Eng

  • Cihui 鬥雞走狗 òujīzǒugǒu f.e. enjoy cockfights and dog racing