鬥雞走馬
đấu kê tẩu mã
Hán Việt: đấu kê tẩu mã · Pinyin: dòu jī zǒu mǎ
Tổng quan
chọi gà đua ngựa (thành ngữ) | đánh bạc
Nghĩa
Việt
- Cihui chọi gà đua ngựa (thành ngữ) | đánh bạc
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 斗鸡赛马。古代的赌博游戏。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"斗鸡走马"。 2.斗鸡赛马。古代的赌博游戏。
Eng
- CC-CEDICT cock-fighting and horse-racing (idiom); to gamble
- Cihui 鬥雞走馬 òujīzǒumǎ f.e. enjoy cockfighting and horse racing