料戾徹鑑 liào lì chè jiàn · liêu lệ triệt giám Hán Việt: liêu lệ triệt giám · Pinyin: liào lì chè jiàn Tổng quan Cấu tạo: 料 (liêu) + 戾 (lệ) + 徹 (triệt) + 鑑 (giám)Pinyinliào lì chè jiànHán Việtliêu lệ triệt giámCấu tạo料 + 戾 + 徹 + 鑑 · liêu + lệ + triệt + giám nghĩa thành phần: liêu + lệ + triệt + giám Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 料戾:小窗隙。孔洞虽小,却可以把外面看得清清楚楚。